Kaori Dict

無報酬

むほうしゅう

muhoushuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ BÁO THÙ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.unpaid; without pay; gratuitous; voluntary

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無報酬 (むほうしゅう) — unpaid; without pay; gratuitous; voluntary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict