Kaori Dict

誤報

ごほう

gohou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGỘ BÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.false report; incorrect report; misinformation; false alarm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤報 (ごほう) — false report; incorrect report; misinformation; false alarm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict