Kaori Dict

護法

ごほう

gohou

Âm Hán-Việt: HỘ PHÁP

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.defence of Buddhist doctrines; god who defends Buddhist doctrines

  2. danh từ

    2.defence of the constitution

  3. danh từ

    3.religious power to dispel demons and diseases

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

護法 (ごほう) — defence of Buddhist doctrines; god who defends Buddhist doctrines | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict