Kaori Dict

知らせ

しらせ

shirase

N3

JLPT N3 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.thông báo; tin tức; thông tin
  1. danh từ

    1.news; word; tidings; notice; notification; information

  2. danh từ

    2.omen; foreboding; premonition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lúc nghe được tin đó, mặt cô ấy tái xanh.

    She turned pale at the news.

  • Tôi thật sự sốc khi nhận được tin buồn.

    I was much affected by the sad news.

  • Tôi rất vui khi nghe tin cô ấy đã thành công.

    I was delighted at the news of her success.

  • Anh ta báo cho tôi về sự chiến thắng của đội chúng tôi.

    He brought me the news that our team had won.

  • Cô ấy nói là John chắc hẳn đã rất vui khi nghe tin đó.

    She said that John must be very glad to hear the news.

  • Khi nghe tin con trai mình gặp tai nạn, cô ấy đã trở nên tuyệt vọng vì sự đau khổ.

    She was beside herself with grief at the news of her son's accident.

  • I am very pleased at the news.

  • The bad news is unfortunately true.

  • I am disappointed at the news.

  • Bad news travels fast.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知らせ (しらせ) — thông báo; tin tức; thông tin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict