Kaori Dict

吉報

きっぽう

kippou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÁT BÁO

Nghĩa

  1. 1.tin tốt; tin vui
  1. danh từ

    1.good news

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The good news spread through the village quickly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉報 (きっぽう) — tin tốt; tin vui | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict