Kaori Dict

答え

こたえ

kotae

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.đáp án; trả lời
  1. danh từ

    1.answer; reply; response

  2. danh từ

    2.answer; solution; result

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Câu trả lời bị lệch trọng tâm.

    The answer misses the point.

  • Giáo viên đã thất vọng khi nghe câu trả lời của tôi.

    The teacher was disappointed at my answer.

  • Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy nhấp vào câu hỏi.

    To see the answer to the question, simply click on the question.

  • Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy click vào câu hỏi.

    To see the answer to the question, simply click on the question.

  • Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.

    I found a solution, but I found it so fast that it can't be the right solution.

  • Her answer was incorrect.

  • Carol refused; in other words her answer was "no."

  • That's the answer.

  • It was easy to answer.

  • That's a good answer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

答え (こたえ) — đáp án; trả lời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict