Kaori Dict

報復

ほうふく

houfuku

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÁO PHỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.retaliation; revenge; reprisal; retribution

  2. danh từdanh từ + するtự động từlaw

    2.retorsion; retortion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I will take my revenge on him.

  • Tom wants revenge.

  • Threats of retaliation are blocking negotiations.

  • His answer was a hard punch on the nose.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

報復 (ほうふく) — retaliation; revenge; reprisal; retribution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict