Kaori Dict

報ずる

ほうずる

houzuru

N1

JLPT N1 · Bài 108

Nghĩa

  1. 1.báo cáo; thông báo
  1. động từ ずるtha động từ

    1.to report; to inform

  2. động từ ずるtha động từtự động từ

    2.to repay; to return; to requite

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

報ずる (ほうずる) — báo cáo; thông báo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict