Kaori Dict

奉ずる

ほうずる

houzuru

Nghĩa

  1. động từ ずるtha động từ

    1.to present; to dedicate

  2. động từ ずるtha động từ

    2.to obey; to follow; to believe in; to serve

  3. động từ ずるtha động từ

    3.to proudly bear

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉ずる (ほうずる) — to present; to dedicate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict