Kaori Dict

開港

かいこう

kaikou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI CẢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.opening a port (seaport, airport, etc.); starting operations at a port

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.opening a port to foreign vessels or trade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The New Tokyo International Airport was opened in Narita.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開港 (かいこう) — opening a port (seaport, airport, etc.); starting operations at a port | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict