Kaori Dict

海溝

かいこう

kaikou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẢI CÂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.oceanic trench; deep-sea trench; deep

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海溝 (かいこう) — oceanic trench; deep-sea trench; deep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict