Kaori Dict

開閉

かいへい

kaihei

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI BẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.opening and shutting; opening and closing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開閉 (かいへい) — opening and shutting; opening and closing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict