Kaori Dict

開発途上国

かいはつとじょうこく

kaihatsutojoukoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI PHÁT ĐỒ THƯỢNG QUỐC

Nghĩa

  1. 1.khai phát đồ thương quốc
  1. danh từ

    1.developing country

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhật Bản cam kết sẽ cung cấp gói cứu trợ 2 tỷ Yên cho các nước đang phát triển.

    Japan guaranteed a 2 billion yen aid package to developing countries.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開発途上国 (かいはつとじょうこく) — khai phát đồ thương quốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict