Kaori Dict

開ける

あける

akeru

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.mở (cửa); mở (gói); mở (cửa hàng); mở (lịch)
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to open (a door, etc.); to unwrap (e.g. parcel, package); to unlock

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to open (for business, etc.)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to empty; to remove; to make space; to make room

    esp. 空ける

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to move out; to clear out

    esp. 空ける

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to be away from (e.g. one's house); to leave (temporarily)

    esp. 空ける

  6. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    6.to dawn; to grow light

    esp. 明ける

  7. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    7.to end (of a period, season)

    esp. 明ける

  8. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    8.to begin (of the New Year)

    esp. 明ける

  9. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    9.to leave (one's schedule) open; to make time (for)

    esp. 明ける

  10. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    10.to make (a hole); to open up (a hole)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xin hãy dành thời gian rảnh vào chiều thứ 7 tuần sau.

    Please leave next Saturday afternoon free.

  • Mở ra.

    Open up.

  • Hãy há to miệng ra.

    Open your mouth wide.

  • Mở miệng ra!

    Open your mouth!

  • Hãy mở cặp ra.

    Please open your bag.

  • Tom mở cửa két sắt.

    Tom opened the safe.

  • Hãy mở nắp chai ra.

    Open the bottle.

  • Cửa được mở hàng sáng.

    The door is opened every morning.

  • Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.

    Don't open before the train stops.

  • Đừng để cửa ngỏ.

    Don't leave the door open.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開ける (あける) — mở (cửa); mở (gói); mở (cửa hàng); mở (lịch) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict