Kaori Dict

ああ

aa

N5

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.ah; ôi
  1. phó từ

    1.like that; so

    used for something or someone distant from both speaker and listener

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A a, ngượng chết đi mất!

    How embarrassing!

  • Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?

    Oh, is that the way you milk a cow?

  • One man says this, another that.

  • Ah!

  • How awful!

  • Ah, me!

  • How glad I am!

  • Oh, have you?

  • Yes, I'm coming.

  • Ah, gotcha!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ああ — ah; ôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict