Kaori Dict

嗚呼

ああ

aa

thông dụng

Âm Hán-Việt: Ô HÔ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. thán từ

    1.ah!; oh!; alas!

    occ. written as 嗚呼, 噫 or 嗟

  2. thán từ

    2.yes; indeed; that is correct

  3. thán từ

    3.aah; gah; argh

    in exasperation

  4. thán từ

    4.hey!; yo!

  5. thán từ

    5.uh huh; yeah yeah; right; gotcha

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đêm cũng dài quá ha?

    Well, the night is quite long, isn't it?

  • Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!

    Oh, my white pants! And they were new.

  • May quá, tôi đã đến đúng giờ. Suýt nữa thì tôi đái ra quần rồi!

    Phew, we made it in time. My bladder was about to explode.

  • Ah, me!

  • Ah, gotcha!

  • Ah, I've failed again!

  • Look! There's a plane taking off.

  • He said "Yeah" when she asked if he was tired.

  • I'm sleepy.

  • Open your mouth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗚呼 (ああ) — ah!; oh!; alas! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict