Kaori Dict

暖かい

あたたかい

atatakai

N5

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.ấm; ấm; ấm áp
  1. tính từ đuôi い

    1.warm; mild; (pleasantly) hot

    暖かい usu. refers to air temperature

  2. tính từ đuôi い

    2.considerate; kind; genial

  3. tính từ đuôi い

    3.warm (of a colour); mellow

  4. tính từ đuôi い

    4.having enough money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hôm nay trời khá ấm.

    It is pretty warm today.

  • Không khí đã ấm hơn.

    The air became warm.

  • Có vẻ là bên ngoài đang ấm.

    It seems warm outside.

  • Mùa xuân đến. Thời tiết dần dần ấm hơn.

    Spring has come. It will little by little become warmer.

  • Hãy ăn khi còn nóng.

  • Thời tiết ấm áp, có độ ẩm cao sẽ làm gia tăng số vụ phạm tội.

    Warm and humid weather increases the number of crimes.

  • It will get warmer and warmer.

  • She has a kind heart.

  • I have plenty of money with me.

  • Is it warm there?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖かい (あたたかい) — ấm; ấm; ấm áp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict