Kaori Dict

明るい

あかるい

akarui

N5

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.mạnh; sáng; vui; tươi
  1. tính từ đuôi い

    1.light; bright; well-lit; well-lighted

  2. tính từ đuôi い

    2.bright (colour)

  3. tính từ đuôi い

    3.cheerful; bright; spirited; sunny (e.g. disposition)

  4. tính từ đuôi い

    4.bright (future, prospects, etc.); rosy; encouraging; promising

  5. tính từ đuôi い

    5.knowledgeable (about); familiar (with); well versed (in); well acquainted (with)

    as ...に明るい

  6. tính từ đuôi い

    6.fair (e.g. politics); clean; impartial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặt trăng đang tỏa sáng.

    The moon is shining brightly.

  • Bạn có thể cho màn hình sáng hơn một chút có được không?

    Could you make the screen a bit brighter?

  • The diamond shone brightly.

  • You're pretty good with the lay of the land.

  • The bright colors arrested our eyes.

  • The child captivates everyone with his sunny smile.

  • The moon is bright.

  • It's very bright.

  • It makes me feel cheerful.

  • He is a cheerful boy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明るい (あかるい) — mạnh; sáng; vui; tươi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict