Kaori Dict

赤い

あかい

akai

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.đỏ tươi; đỏ thẫm; đỏ tía
  1. tính từ đuôi い

    1.red; crimson; scarlet; vermilion

    esp. 紅い for scarlet, 朱い for vermilion

  2. tính từ đuôi いkhẩu ngữ

    2.Red; communist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặt Tom đỏ ửng.

    Tom's face is red.

  • Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.

    He who touches pitch shall be defiled therewith.

  • Môi bạn đỏ quá.

    Your lips are red.

  • Cái cây này có màu đỏ và rất đẹp.

    This tree is red and beautiful.

  • Cô ấy mặc đồ đỏ.

    She was dressed in red.

  • Anh ấy đỏ mặt vì tức giận.

    He was red with anger.

  • Sao mắt bạn đỏ thế? Có chuyện gì vậy?

    Your eyes are red. What happened?

  • Cái mũ đỏ này bao nhiêu tiền?

    How much for this red hat?

  • Trong vườn có nhiều hoa đỏ.

    There are a lot of red flowers in the garden.

  • Tôi đã mua một chiếc áo len màu đỏ ở cửa hàng đó.

    I bought a red sweater at that shop.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤い (あかい) — đỏ tươi; đỏ thẫm; đỏ tía | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict