Kaori Dict

明日

あした

ashita

N5

Âm Hán-Việt: MINH NHẬT

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.ngày mai; ngày mai; tương lai gần
  1. danh từphó từ

    1.tomorrow

  2. danh từphó từ

    2.near future

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mai gặp lại nhé.

    See you tomorrow.

  • Ngày mai trời sẽ có tuyết.

    It'll snow tomorrow.

  • Tôi mong đợi đến ngày mai quá.

    I'm looking forward to tomorrow.

  • Ngày mai là thứ hai à?

    Is tomorrow Monday?

  • Hẹn mai gặp bạn.

    See you tomorrow.

  • Mai bạn có đến được không Tom?

    Tom, can you come tomorrow?

  • Mai bạn có dự định gì không?

    Do you have any plans for tomorrow?

  • Mai bạn đi ra ngoài hả?

    Are you going out tomorrow?

  • Tôi có lớp ngày mai.

    I have class tomorrow.

  • Chắc mai anh ấy rảnh.

    He will be free tomorrow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明日 (あした) — ngày mai; ngày mai; tương lai gần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict