Kaori Dict

あお

ao

N5

Âm Hán-Việt: THANH

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.xanh; xanh dương; xanh lá; xanh da trời
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.blue; azure

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.green

    mostly in compound words and in ref. to fruits, plants and traffic lights

  3. danh từviết tắt

    3.green light (traffic)

  4. danh từ

    4.black (horse coat color)

  5. danh từviết tắthanafuda

    5.blue 5-point card

  6. tiền tố

    6.immature; unripe; young

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mình thích màu xanh.

    I like blue.

  • Một người đàn ông đã mặc một chiếc ảo nỉ màu xanh dương.

    One of the men was wearing a blue sweatshirt.

  • The traffic light turned green.

  • One is blue.

  • The traffic signal is green.

  • A green light is on.

  • I don't like Japanese sardines.

  • The light has turned green.

  • The traffic light was green.

  • The light changed from red to green.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青 (あお) — xanh; xanh dương; xanh lá; xanh da trời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict