Kaori Dict

あたま

atama

N5

Âm Hán-Việt: ĐẦU

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

enheadNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.head

  2. danh từ

    2.hair (on one's head)

  3. danh từ

    3.mind; brains; intellect

  4. danh từ

    4.leader; chief; boss; captain

  5. danh từ

    5.top; tip

  6. danh từ

    6.beginning; start

  7. danh từ

    7.head; person

  8. danh từviết tắt

    8.down payment; deposit

  9. danh từ

    9.top structural component of a kanji

  10. danh từkhẩu ngữmahjong

    10.pair

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị đau đầu.

    I have a headache.

  • Tôi muốn gội đầu.

    I want to wash my hair.

  • Giấu đầu hở đuôi.

    Protect yourself at all points.

  • Cô ấy gãi đầu.

    She scratched her head.

  • Anh ấy đập vào đầu tôi.

    He hit me on the head.

  • Mỗi ngày tôi đều gội đầu.

    I wash my hair every day.

  • Cô ấy là một người minh mẫn.

    She is a clear-headed.

  • Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột.

    He bumped his head against a post.

  • Tom quả thực là một người nhạy bén.

    He certainly is smart.

  • Thằng nhóc thực sự là một đứa trẻ thông minh.

    He is a very smart boy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭 (あたま) — head | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict