頭
あたま
atama
Âm Hán-Việt: ĐẦU
Cách đọc khác: かしら
意味Nghĩa
enheadNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từ
1.head
- danh từ
2.hair (on one's head)
- danh từ
3.mind; brains; intellect
- danh từ
4.leader; chief; boss; captain
- danh từ
5.top; tip
- danh từ
6.beginning; start
- danh từ
7.head; person
- danh từviết tắt
8.down payment; deposit
- danh từ
9.top structural component of a kanji
- danh từkhẩu ngữmahjong
10.pair
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 頭が痛い。
Tôi bị đau đầu.
I have a headache.
- 頭、洗いたいな。
Tôi muốn gội đầu.
I want to wash my hair.
- 頭隠して尻隠さず。
Giấu đầu hở đuôi.
Protect yourself at all points.
- 彼女は頭を掻いた。
Cô ấy gãi đầu.
She scratched her head.
- 彼は私の頭をぶった。
Anh ấy đập vào đầu tôi.
He hit me on the head.
- 頭は毎日洗ってるよ。
Mỗi ngày tôi đều gội đầu.
I wash my hair every day.
- 彼女は頭のさえた人だ。
Cô ấy là một người minh mẫn.
She is a clear-headed.
- 彼は柱に頭をぶつけた。
Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột.
He bumped his head against a post.
- 彼は確かに頭が切れる。
Tom quả thực là một người nhạy bén.
He certainly is smart.
- 彼は本当に頭のよい子だ。
Thằng nhóc thực sự là một đứa trẻ thông minh.
He is a very smart boy.