Kaori Dict

青い

あおい

aoi

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.xanh; xanh dương; xanh lá; không rạng
  1. tính từ đuôi い

    1.blue; azure

  2. tính từ đuôi い

    2.green

    mostly archaic or in ref. to fruits, vegetables and traffic lights

  3. tính từ đuôi い

    3.pale (facial color); gray; grey

  4. tính từ đuôi い

    4.unripe; inexperienced

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trời xanh.

    The sky is blue.

  • Anh ấy sơn trần nhà màu xanh.

    He painted the ceiling blue.

  • Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.

    The American police are in blue uniforms.

  • Bạn thích áo phông đỏ hay áo phông đen?

    Which shirt do you like better, the red one or the blue one?

  • Mặt cô ấy tái mét lại khi nghĩ về rắn.

    The very thought of snakes makes her turn pale.

  • You're still green.

  • Do you know why the sky is blue?

  • The moment she heard the news, she turned pale.

  • The car is blue.

  • You look pale.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青い (あおい) — xanh; xanh dương; xanh lá; không rạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict