Kaori Dict

朝ごはん

あさごはん

asagohan

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.bữa sáng; bữa sáng
  1. danh từ

    1.breakfast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What would you like for breakfast?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝ごはん (あさごはん) — bữa sáng; bữa sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict