Kaori Dict

あし

ashi

N5

Âm Hán-Việt: TÚC

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.chân
  1. danh từ

    1.foot; paw; arm (of an octopus, squid, etc.)

    esp. 足

  2. danh từ

    2.leg

    esp. 脚, 肢

  3. danh từ

    3.gait

  4. danh từ

    4.pace

  5. danh từ

    5.lower radical of a kanji

    usu. 脚

  6. danh từ

    6.means of transportation; (one's) ride

  7. danh từkhẩu ngữ

    7.money; coin

    usu お〜

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đôi dép này không vừa chân tôi.

    These shoes don't fit my feet.

  • Con chó cắn chân cô ấy.

    A dog bit her on the leg.

  • Tom cọ rửa chân.

    Tom scrubbed his feet.

  • Chân tôi dài hơn chân Tom đấy.

    I have longer legs than Tom.

  • Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.

    My foot is small beside yours.

  • Tom bị súng bắn vào chân rồi đấy.

    Tom got shot in the leg.

  • Cô ấy chạy nhanh nhất lớp.

    She runs fastest in our class.

  • Tom đã ngồi trên ghế bành và vắt chéo chân.

    Tom sat on the bench and crossed his legs.

  • Tom đã dính chấn thương ở chân trong trận bóng đá.

    Tom injured his foot in a soccer game.

  • Anh ấy bị vỡ mao mạch chân nghiêm trọng.

    He had many capillaries burst in his legs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足 (あし) — chân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict