Kaori Dict

あし

ashi

Âm Hán-Việt:

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.common reed (Phragmites australis)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Man is but a reed, the weakest in nature, but he is a thinking reed.

  • Man is a thinking reed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葦 (あし) — common reed (Phragmites australis) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict