Kaori Dict

厚い

あつい

atsui

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.dày; sâu; nhân hậu; nghiêm trọng
  1. tính từ đuôi い

    1.thick; deep; heavy

  2. tính từ đuôi い

    2.kind; cordial; hospitable; warm; faithful

  3. tính từ đuôi い

    3.serious (of an illness)

  4. tính từ đuôi い

    4.abundant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuốn sách dày thật.

    This book is very thick.

  • Tôi xin chân thành cảm ơn quý vị đã đồng hành.

  • Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.

    One book is thin. The other is thick. The thick one has about 200 pages.

  • The ice is two inches thick.

  • I'm deeply grateful for your kindness.

  • He is a man of warm heart.

  • The ice is very thick.

  • The arrow pierced the thick board.

  • He is a man of strong faith.

  • Taro enjoys the confidence of the president.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厚い (あつい) — dày; sâu; nhân hậu; nghiêm trọng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict