Kaori Dict

厚

Hậu

dày; giàu; tử tế

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#768 / 2.501
Bộ thủ
bộ 27
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
hou4
Tiếng Hàn
후

dày; giàu; tử tế

Từ chứa chữ này · dễ trước

あついatsui

dày; sâu; nhân hậu; nghiêm trọng

N5
あつかましいatsukamashii

đê tiện; không xưng tội; táo bạo; hở miệng

N2
おんこうonkouÔN HẬU

hiền lành; dịu dàng

thông dụng
あつさatsusa

độ dày

thông dụng
こういkouiHẬU Ý

ân huệ

thông dụng
あつがみatsugamiHẬU CHỈ

hậu chì; giấy dày

thông dụng
こうせいkouseiHẬU SINH

phúc lợi

thông dụng
こうせいしょうkouseishouHẬU SINH TỈNH

Bộ Hậu sinh

thông dụng
こうせいねんきんkouseinenkinHẬU SINH NIÊN KIM

hưu trí

thông dụng
こうしょうkoushouHẬU TƯƠNG

Bộ trưởng Hậu sinh

thông dụng
あつぎatsugiHẬU TRƯỚC

mặc đồ dày

thông dụng
あつみatsumi

hậu mi; độ dày; độ sâu

thông dụng
のうこうnoukouNỒNG HẬU

đậm; dày; mạnh

thông dụng
じゅうこうjuukouTRỌNG HẬU

uy nghiêm; vững chắc

thông dụng
ふくりこうせいfukurikouseiPHÚC LỢI HẬU SINH

phúc lợi nhân viên; chế độ phúc lợi

thông dụng
こうせいろうどうしょうkouseiroudoushouHẬU SINH LAO ĐỘNG TỈNH

bộ y tế lao động

thông dụng
こうろうしょうkouroushouHẬU LAO TỈNH

bộ y tế lao động

thông dụng
かんこうkankouKHOAN HẬU

enkindness; largeheartedness

あつぼったいatsubottai

envery thick; heavy

あつうすatsuusuHẬU CỮU

enstone hand mill

こうおんkouonHẬU ÂN

engreat favor; great favour; obligation

あつげしょうatsugeshouHẬU HOÁ TRANG

enthick makeup; heavy makeup

こうがんkouganHẬU NHAN

enimpudence; audacity; shamelessness; effrontery

こうがんむちkouganmuchiHẬU NHAN VÔ SỈ

enshameless; brazen and unscrupulous

こうぎkougiHẬU NGHỊ

enkindnesses; friendship; cordialities

こうぐうkouguuHẬU NGỘ

encordial welcome; hearty welcome; kind treatment; hospitality

こうしkoushiHẬU CHÍ

enkind intention; kind thought

あつでatsudeHẬU THỦ

enthick (paper, cloth, etc.); heavy

こうじょうkoujouHẬU TÌNH

enkindness; favour; favor; hospitality

こうせいだいじんkouseidaijinHẬU SINH ĐẠI THẦN

enMinister of Health and Welfare

あつぎりatsugiri

enthick slice

あつじatsujiHẬU ĐỊA

enthick cloth

こうはくkouhakuHẬU BẠC

enthickness; partiality

あついたatsuitaHẬU BẢN

enthick board; plank · steel plate (with a thickness of at least 3 mm)

あつかわatsukawaHẬU BÌ

enthick hide; shamelessness

あつあげatsuage

enthick fried tofu

こうりkouriHẬU LỢI

enlarge profits

こうれいkoureiHẬU LỄ

enheartfelt thanks

てあついteatsui

enwarm (treatment, reception, etc.); kind; cordial; hospitable; courteous; respectful

ぶあついbuatsui

enthick; bulky; massive; heavy

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厚 (Hậu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict