Kaori Dict

厚紙

あつがみ

atsugami

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẬU CHỈ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cardboard; thick paper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 2. Draw a boomerang shape on the card with a pen. Cut out the boomerang you've drawn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厚紙 (あつがみ) — cardboard; thick paper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict