Kaori Dict

福利厚生

ふくりこうせい

fukurikousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÚC LỢI HẬU SINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.employee welfare; employee benefits; fringe benefits

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福利厚生 (ふくりこうせい) — employee welfare; employee benefits; fringe benefits | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict