Kaori Dict

温厚

おんこう

onkou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÔN HẬU

Nghĩa

  1. 1.hiền lành; dịu dàng
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.gentle; mild-mannered

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is kind by nature.

  • Tom was warm and gentle.

  • Sami seemed to be a very mild-mannered man.

  • Tom is usually quite gentle, but when he is busy he can be quick to take offence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温厚 (おんこう) — hiền lành; dịu dàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict