温
Ôn · Uẩn · Ồn · Ổn · Un
warm
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- オン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あたた.かあたた.かいあたた.まるあたた.めるぬく
- Đọc trong tên người (名乗り)
- あつ・あつし・なお・はる・ゆ・ゆたか
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #838 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 12
- Pinyin
- wen1
- Tiếng Hàn
- 온
warm
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
lạnh nhẹ
ấm; ấm; ấm áp
ấm áp
entemperature
nhiệt độ, nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết
nhiệt độ cơ thể; nhiệt độ thân
hiền lành; ngoan
đi ấm; ấm lên
đi ấm; giữ ấm
nhà kính; kính thùng
suối nước nóng; spa
vùng nhiệt đới; vùng ôn độ
lỏng lẻo; thiếu nhiệt huyết
giữ ấm; cách nhiệt
ôn hòa; nhẹ nhàng; ôn hòa; dịu dàng
ấm áp; cảm giác ấm
hiền lành; dịu dàng
môi trường phát triển; bãi ươm
bảo tồn; giữ lại
thiết bị đo nhiệt độ
ôn hòa; trung dung
enhigh temperature
enwater temperature
en(clinical) thermometer
englobal warming
enlow temperature
ennatural hot spring
ensubtemperate zone
enabnormally high temperatures
enconstant temperature
enflash temperature
enwarmth
ento become lukewarm; to become tepid
engraceful; affable
enwarm sea
enkindly face
enmoxa cautery
endocile; tame
enwarm heart; kindliness
enwarm colour; warm color; angry countenance
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).