Kaori Dict

温まる

あたたまる

atatamaru

N3

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.đi ấm; ấm lên
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to warm oneself; to sun oneself; to warm up; to get warm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sit down here and warm yourself.

  • The miso soup has heated up.

  • I warmed myself in the bath.

  • This room heats easily.

  • This room will soon heat up.

  • Warm yourself while the fire burns.

  • The room is warming up.

  • Wait till the soup warms.

  • You had better take a bath to get warm.

  • Run the engine till it gets warm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温まる (あたたまる) — đi ấm; ấm lên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict