第16課/N3 · Bài 16
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đèn; ánh sáng
- 2
trống, rỗng
- 3
enobvious, clear
- 4
bỏ qua; từ bỏ
- 5
chán; mệt mỏi; no
- 6
giao tay; hợp tác
- 7
quỷ dữ
- 8
chiên; nâng lên; phóng; hút nước
- 9
nâng; liệt kê; đề cử; tổ chức
- 10
Ủy: giữ; bảo quản; chịu trách nhiệm; giữ lại
- 11
Ủy: giao; gửi; đặt; tin tưởng
- 12
hàn; mồ hôi; ẩm ướt; hơi nước
- 13
Đưa; tặng; trao; cung cấp
- 14
đi ấm; ấm lên
- 15
đi ấm; giữ ấm
- 16
xung quanh; lân cận; quanh đó
- 17
hiển nhiên; tầm thường; đương nhiên
- 18
trúng; va chạm; đúng; bị ảnh hưởng
- 19
đây và đó; khắp nơi
- 20
đối phó; xử lý; chăm sóc
例文Câu ví dụ trong bài
- 明かり灯台下暗し。
Thấy cây mà chẳng thấy rừng.
- 空きうちの会社には空きがない。
There is no opening in our firm.
- 明らか明らかに君のミスだよ。
Rõ ràng là em sai rồi đó.
- 諦めるたとえどんなことがあってもあきらめません。
Cho dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
- 飽きるファストフードはもう飽きた。
Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.
- 握手握手しましょう。
Xin hãy bắt tay.
- 悪魔彼女は小悪魔なんだ。
Cô ấy là một tiểu quỷ.
- 揚げる彼らはその船を岸にあげた。
They drew the boat on the beach.
- 挙げる私は先月結婚式を挙げました。
Tôi đã tổ chức đám cưới vào tháng trước.
- 預かる4時まで荷物を預かっていただけませんか。
Could you keep my bags here until four?