Kaori Dict

当たり前

あたりまえ

atarimae

N3

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.hiển nhiên; tầm thường; đương nhiên
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.natural; reasonable; obvious

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    2.usual; common; ordinary; commonplace; the norm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We took his success for granted.

  • You cannot solve this problem in an ordinary way.

  • Of course.

  • Obviously.

  • It is quite natural that he should be angry.

  • Don't state the obvious.

  • Do you really need to ask that?

  • My taste is quite normal.

  • It's normal in Brazil.

  • It's natural that she should get angry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当たり前 (あたりまえ) — hiển nhiên; tầm thường; đương nhiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict