Kaori Dict

揚げる

あげる

ageru

N3

JLPT N3 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.chiên; nâng lên; phóng; hút nước
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to deep-fry; to make deep-fried food

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to launch (fireworks, etc.); to hoist (e.g. a flag); to (let) fly (e.g. a kite); to set off

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to summon (for geishas, etc.); to call in

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to land (e.g. a boat); to come ashore; to move (something) onto land

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to suck up (water; e.g. a plant); to absorb; to draw up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They drew the boat on the beach.

  • The fireworks were set off on all sides.

  • This chicken is fried well.

  • He flew a kite.

  • Hoist your sail when the wind is fair.

  • He is excellent at finding fault with other people.

  • She fried fish in salad oil.

  • Flying a kite can be dangerous.

  • I can't imagine what fried frozen milk would be like.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揚げる (あげる) — chiên; nâng lên; phóng; hút nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict