Kaori Dict

揚

Dương

nâng; tôn vinh

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1316 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
yang2
Tiếng Hàn
양

nâng; tôn vinh

Từ chứa chữ này · dễ trước

あげるageru

chiên; nâng lên; phóng; hút nước

N3
あがりagari

tăng; thu nhập; hoàn thành; kết quả

N1
ひきあげるhikiageru

đẩy lên; tăng; rút lui; thăng chức

N1
にあげniage

dỡ hàng; hạ cánh

thông dụng
はたあげhataage

đưa quân lên

thông dụng
けいようkeiyouYẾT DƯƠNG

đưa lên, treo lên

thông dụng
こうようkouyouCAO DƯƠNG

tinh thần phấn chấn; nâng cao

thông dụng
あげage

gập lên; tăng giá

thông dụng
みずあげmizuage

đánh bắt cá; bán hàng; khai thác; bảo quản hoa

thông dụng
うちあげuchiage

phóng lên; bắn phá; lễ kết thúc; tiệc kết thúc

thông dụng
うちあげるuchiageru

phóng lên; bắn cao; hoàn thành; báo cáo

thông dụng
どうあげdouage

đống gậy; ném lên; vung tay

thông dụng
ふようfuyouPHÙ DƯƠNG

enfloating (e.g. in air, water); floatation; buoyancy; buoying up (e.g. economy)

thông dụng
あげage

chiên

thông dụng
よくようyokuyouỨC DƯƠNG

giọng điệu

thông dụng
あげくagekuCỬ CÂU

cuối cùng

thông dụng
ひきあげhikiage

đẩy lên; tăng; trục xuất; trục hồi

thông dụng
ひきあげしゃhikiageshaDẪN DƯƠNG GIẢ

enreturnee (esp. Japanese person repatriated to Japan proper from its former colonies after WWII); repatriate

thông dụng
まきあげるmakiageru

ento roll up; to hoist; to heave up · to take away; to rip off (e.g. money from someone)

くうちゅうふようkuuchuufuyouKHÔNG TRUNG PHÙ DƯƠNG

enlevitation

くしあげkushiage

enkushiage; deep-fried skewered meat and vegetables

あつあげatsuage

enthick fried tofu

あげおろしageoroshi

enraising and lowering · loading and unloading (cargo)

あげぶたagebutaTHƯỢNG CÁI

entrap door; removable floor boards

あげいたageitaTHƯỢNG BẢN

enmovable floor boards; trap door

たこあげtakoage

enkite flying

じあげjiage

enbuying up plots of land; land sharking · raising the ground level (with fill)

いりあげるiriageru

ento lavish money on

いれあげるireageru

ento lavish money on

うすあげusuage

endeep-fried tofu

あぶらあげaburaage

enabura-age; thin deep-fried slices of tofu · deep-frying; deep-fried food

ゆうようyuuyouDU DƯƠNG

enself-possessed; calm

あげだしどうふagedashidoufu

enlightly deep-fried tofu

あげばageba

enlanding-stage

あげものagemono

endeep-fried food

あげまくagemakuDƯƠNG MÀN

enentrance curtain (in noh)

ようすこうyousukouDƯƠNG TỬ GIANG

enYangtze River (China)

ようすいyousuiDƯƠNG THUỶ

enpumping up water (e.g. to a high place for energy storage)

ようすいしゃyousuishaDƯƠNG THUỶ XA

enscoop wheel

ようりくyourikuDƯƠNG LỤC

enunloading (a ship) · landing; disembarkation

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揚 (Dương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict