Kaori Dict

巻き上げる

まきあげる

makiageru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to roll up; to hoist; to heave up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to take away; to rip off (e.g. money from someone)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to blow up (dust)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom sometimes rips off his customers.

  • He robbed me of every cent I had.

  • He got money from the old woman by a trick.

  • The man beguiled me of my money.

  • The man cheated the old woman out of her money.

  • He made heaps of money by ripping off naive suckers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巻き上げる (まきあげる) — to roll up; to hoist; to heave up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict