Kaori Dict

凧揚げ

たこあげ

takoage

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.kite flying

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The children were flying kites.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凧揚げ (たこあげ) — kite flying | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict