凧
Diều
đồ chơi bay; diều giấy; diều lồng
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- —
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いかのぼりたこ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 5
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2117 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 16
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Tiếng Hàn
- 궤
đồ chơi bay; diều giấy; diều lồng
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
điều
thông dụng
enbeing very popular; being in great demand · octopus dried on skewers
enkite flying
enkite shaped like an Edo-period footman
enJapanese kite
enkite string; cotton yarn
enkite with a (kanji or kana) character written on it
enpainted kite; kite with a picture painted on it
enpicture on a kite
enkite
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).