Kaori Dict

旗揚げ

はたあげ

hataage

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đưa quân lên
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.raising an army; raising a banner

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.launching a new group; launching a business; launching a new party

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旗揚げ (はたあげ) — đưa quân lên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict