Kaori Dict

引き上げる

ひきあげる

hikiageru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 131

Nghĩa

  1. 1.đẩy lên; tăng; rút lui; thăng chức
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to pull up; to drag up; to lift up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to increase; to raise (e.g. taxes)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to withdraw; to leave; to pull out; to retire

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to promote (someone to a higher position)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to return home

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từcổ

    6.to expedite the schedule

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy kéo màn lên.

    She drew up the curtain.

  • Give me a hoist.

  • He retired to his own room after supper.

  • Will the government raise the consumption tax soon?

  • They drew their boat on the beach.

  • The boats are abandoned on shore.

  • She pulled him out of the mud.

  • Foreign investors withdrew their money from America.

  • The wreckage of the ship was salvaged after it had gone to Davy Jones's locker.

  • The Ukrainian conflict is raising prices throughout the world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き上げる (ひきあげる) — đẩy lên; tăng; rút lui; thăng chức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict