Kaori Dict

油揚げ

あぶらあげ

aburaage

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.abura-age; thin deep-fried slices of tofu

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.deep-frying; deep-fried food

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was robbed of my rightful share.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油揚げ (あぶらあげ) — abura-age; thin deep-fried slices of tofu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict