浮揚
ふよう
fuyou
thông dụng
Âm Hán-Việt: PHÙ DƯƠNG
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.floating (e.g. in air, water); floatation; buoyancy; buoying up (e.g. economy)
ふよう
fuyou
Âm Hán-Việt: PHÙ DƯƠNG
1.floating (e.g. in air, water); floatation; buoyancy; buoying up (e.g. economy)