Kaori Dict

芙蓉

ふよう

fuyou

Âm Hán-Việt: PHÙ DUNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cotton rose (Hibiscus mutabilis); Confederate rose; dixie rosemallow

  2. danh từ

    2.lotus blossom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芙蓉 (ふよう) — cotton rose (Hibiscus mutabilis); Confederate rose; dixie rosemallow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict