蓉
Dung · Dong
lotus
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヨウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- はす・よ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- rong2
- Tiếng Hàn
- 용
lotus
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encotton rose (Hibiscus mutabilis); Confederate rose; dixie rosemallow · lotus blossom
enMount Fuji
encotton rosemallow (Hibiscus mutabilis cv. Versicolor); Confederate rose
enOkinawan-style fermented tofu
enpoppy
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).