Kaori Dict

上げ下ろし

あげおろし

ageoroshi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.raising and lowering

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.loading and unloading (cargo)

  3. danh từdanh từ + するtha động từkhẩu ngữ

    3.praising and criticizing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上げ下ろし (あげおろし) — raising and lowering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict