掲揚
けいよう
keiyou
thông dụng
Âm Hán-Việt: YẾT DƯƠNG
意味Nghĩa
- 1.đưa lên, treo lên
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.hoisting (e.g. a flag); raising; flying; putting up
けいよう
keiyou
Âm Hán-Việt: YẾT DƯƠNG
1.hoisting (e.g. a flag); raising; flying; putting up