Kaori Dict

打ち上げる

うちあげる

uchiageru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to launch; to shoot up; to hit (a ball) high

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ

    2.(of waves) to dash; to wash up (ashore)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to finish (e.g. a theater run, sumo tournament); to close

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to report (e.g. to one's boss)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They shoot them off over the lake.

  • He hit an easy fly.

  • They set off fireworks.

  • Tonight, the two of us are having a celebratory get-together.

  • They set off fireworks with a great bang.

  • The boat was cast ashore.

  • They launched a rocket.

  • They set off fireworks with a great bang.

  • He hit a fly into right field.

  • Icebergs had been grounded on the beach.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ち上げる (うちあげる) — to launch; to shoot up; to hit (a ball) high | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict