Kaori Dict

打ち上げ

うちあげ

uchiage

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.launch (of a rocket, satellite, etc.); lift-off; shooting off (fireworks); (fireworks) display

  2. danh từ

    2.end (of a project, theatrical run, etc.); close; completion

  3. danh từ

    3.party to celebrate the successful completion of a project (run of performances, etc.); wrap party

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打ち上げ (うちあげ) — launch (of a rocket, satellite, etc.); lift-off; shooting off (fireworks); (fireworks) display | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict